discoid lupus erythematosus

Học thuật
Thân thiện
discoid lupus erythematosus

A doctor points to a diagram of discoid lupus erythematosus on a patient's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh luput đỏ dạng đĩa: Một dạng bệnh tự miễn mạn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến da, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tổn thương đỏ, vảy, hình đĩa, thường để lại sẹo teo da. Đây một thể của bệnh lupus ban đỏ, chủ yếu khu trú ở da ít ảnh hưởng đến nội tạng hơn so với các thể hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with discoid lupus erythematosus after a skin biopsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh luput đỏ dạng đĩa sau khi sinh thiết da.)
    • Discoid lupus erythematosus lesions are often triggered or worsened by sun exposure. (Các tổn thương của bệnh luput đỏ dạng đĩa thường bị khởi phát hoặc nặng hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Localized discoid lupus erythematosus": Bệnh luput đỏ dạng đĩa khu trú, chỉ ảnh hưởng đến một vùng da nhất định.

    • She has localized discoid lupus erythematosus on her scalp. ( ấy bị bệnh luput đỏ dạng đĩa khu trú trên da đầu.)
  • "Generalized discoid lupus erythematosus": Bệnh luput đỏ dạng đĩa lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều vùng da trên cơ thể.

    • The generalized form of discoid lupus erythematosus can be more challenging to manage. (Thể lan tỏa của bệnh luput đỏ dạng đĩa có thể khó kiểm soát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoid lupus (n): Tên gọi tắt thông dụng của discoid lupus erythematosus.

    • Discoid lupus is the most common form of cutaneous lupus. (Luput dạng đĩa dạng phổ biến nhất của lupus da.)
  • Cutaneous lupus erythematosus (n): Lupus ban đỏ da, thuật ngữ chung chỉ các thể bệnh lupus chủ yếu ảnh hưởng đến da, trong đó discoid lupus erythematosus.

    • Discoid lupus erythematosus is a major subtype of cutaneous lupus erythematosus. (Bệnh luput đỏ dạng đĩa một phân nhóm chính của lupus ban đỏ da.)
Từ đồng nghĩa
  • DLE: Viết tắt của Discoid Lupus Erythematosus.
  • Chronic cutaneous lupus erythematosus: Lupus ban đỏ da mạn tính (một thuật ngữ y học mô tả rộng hơn bao gồm discoid lupus erythematosus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.

discoid lupus erythematosus

A doctor points to a diagram of discoid lupus erythematosus on a patient's cheek.

Noun
  1. bệnh luput đỏ dạng đĩa

Từ đồng nghĩa